field guide

field guide

A hiker uses a field guide to identify a wildflower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách hướng dẫn thực địa: "field guide" một loại sách hướng dẫn mô tả các đối tượng tự nhiên (như thực vật, động vật, nấm, khoáng sản) người dùng có thể gặp khi ở ngoài thực địa (rừng, núi, vườn quốc gia). Sách thường hình ảnh minh họa mô tả chi tiết để giúp nhận dạng.
    • Sổ tay nhận dạng: Đây một dạng cẩm nang di động, thường được mang theo trong các chuyến khảo sát hoặc ngoại.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một sách hướng dẫn thực địa về nấm để giúp nhận dạng chúng trong rừng.)
  • (Một sách hướng dẫn thực địa tốt bao gồm các minh họa chi tiết về các loài chim môi trường sống của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field guide to [subject]": sách hướng dẫn thực địa về một chủ đề cụ thể.

    • The field guide to wildflowers is essential for any hiker. (Sách hướng dẫn thực địa về hoa dại cần thiết cho bất kỳ người đi bộ đường dài nào.)
  • "pocket field guide": sách hướng dẫn thực địa bỏ túi (phiên bản nhỏ gọn).

    • She always carries a pocket field guide when birdwatching. ( ấy luôn mang theo một sách hướng dẫn thực địa bỏ túi khi ngắm chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Fieldwork (n): công việc thực địa (nghiên cứu ngoài trời).

    • The scientist spent months doing fieldwork in the Amazon. (Nhà khoa học đã dành hàng tháng làm công việc thực địaAmazon.)
  • Guidebook (n): sách hướng dẫn (thường dùng cho du lịch hoặc khu vực).

    • A guidebook is different from a field guide because it focuses on travel tips. (Sách hướng dẫn khác với sách hướng dẫn thực địa tập trung vào mẹo du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Identification guide: sách hướng dẫn nhận dạng.
    • This identification guide helps you tell apart similar species. (Sách hướng dẫn nhận dạng này giúp bạn phân biệt các loài tương tự.)
  • Manual: sách chỉ dẫn (thường không chuyên về thực địa).
    • A manual for plant identification is less detailed than a field guide. (Sách chỉ dẫn về nhận dạng thực vật ít chi tiết hơn sách hướng dẫn thực địa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "field guide", nhưng có thể dùng với động từ đi kèm): - Refer to a field guide: tham khảo sách hướng dẫn thực địa. - When you see an unknown bird, refer to a field guide. (Khi bạn thấy một loài chim lạ, hãy tham khảo sách hướng dẫn thực địa.)

  • Use a field guide: sử dụng sách hướng dẫn thực địa.
    • He used a field guide to identify the tree species. (Anh ấy đã sử dụng sách hướng dẫn thực địa để xác định loài cây.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "field guide", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "thực địa"): - In the field: ở ngoài thực địa, đang làm việc thực tế. - Scientists often test their theories in the field using a field guide. (Các nhà khoa học thường kiểm tra lý thuyết của họ ngoài thực địa bằng cách sử dụng sách hướng dẫn thực địa.)